Clients
| ID | Mã | Tên | SĐT | Phụ trách | Rebate | Market | Ngày Join | Old/New | Accounts | Trạng thái |
|---|
Không có client nào khớp bộ lọc.
Accounts
Đang lọc theo client:
| ID | TikTok ID | Account name | Business name | Client | Industry | Market | Phụ trách | Trạng thái |
|---|
Không có account nào khớp bộ lọc.
Chi tiêu Ads
| Client | Số account có spend | Tổng chi tiêu (USD) |
|---|
Chưa có dữ liệu chi tiêu cho khoảng thời gian này.
Danh mục
Market theo Quốc gia
| Quốc gia | Market | Trạng thái |
|---|
Loại Product
| Product | Ads Type | Product Type | Trạng thái |
|---|
Nguồn (Lead Source)
| Mã | Lead Source | Inbound/Outbound | Chanel | Trạng thái |
|---|
Tỉ giá
Tỉ giá (USD → VND)
| Đơn vị | Tỉ giá (VND) | Hiệu lực từ | Hiệu lực đến | Trạng thái |
|---|
Rule Cashback
| Tier | Chi tiêu từ (USD) | Chi tiêu đến (USD) | % Cashback | Hiệu lực từ | Hiệu lực đến | Trạng thái |
|---|
Chưa có rule cashback nào.
Báo cáo tháng
| Client | Phụ trách | Rebate | Ngày Joined | Account | SEA Shop | SEA Core | SEA App | Others | NA&AUNZ | France/Hungary | Ad Credit | Total Spend | Total Spend Final (Đã trừ Ad Credit) | Cashback (ước tính) |
|---|
Không có client nào khớp bộ lọc.
Hoa hồng nhân viên
Lọc theo Team áp dụng cho cả Báo cáo, Cấu hình và nút Export Excel (cần chọn đúng 1 Team, không dùng được ở tab "Tất cả").
| Nhân viên | Team | Số Client phát sinh hoa hồng | Hoa hồng ước tính |
|---|
Chưa có hoa hồng phát sinh trong tháng này.
| Team | Product | Market | % Hoa hồng | Chỉ áp dụng Client New | Hiệu lực từ | Hiệu lực đến | Trạng thái |
|---|
Chưa có rule nào.
Quản lý người dùng
| Username | Họ tên | Trạng thái | Admin | Team | Nguồn tự tìm | Chức năng được truy cập |
|---|
Không có user nào.
Nhật ký hoạt động
| Thời gian | Người thực hiện | Hành động | Đối tượng | Chi tiết |
|---|
Chưa có hoạt động nào khớp bộ lọc.